XenForohosting
  1. Diễn đàn SEO chất lượng, rao vặt miễn phí có PA, DA cao: chuanmen.edu.vn | okmen.edu.vn | batdongsan24h.edu.vn | vnmu.edu.vn | dhtn.edu.vn
    Dismiss Notice
    • ĐT: 0939 713 069
    • Mail: tanbomarketing@gmail.com
    • Skype: dangtanbo.kiet
    Dismiss Notice
  2. Chào Khách ! Công ty chúng tôi đang cần tuyển nhân viên SEO có kỹ năng như bạn đấy, nếu bạn đang muốn thay đổi môi trường làm việc tốt hơn thì gửi hồ sơ ứng tuyển vào mail: nhaxinhpro@gmail.com hoặc gọi gặp trưởng phòng 0939713069. Thân !
    Dismiss Notice

BÁO GIÁ MÁY BƠM EBARA 2020

Thảo luận trong 'Dịch Vụ Khác' bắt đầu bởi Máy Bơm Thành Đạt, 19/11/19.

admin

Những nhà tài trợ chính

* bảo hiểm daiichi việt nam uy tín ở đâu ?
* Keonhacai pro
* tỷ giá bình quân liên ngân hàng mới nhất hôm nay
* tour du lịch Đà Lạt 3 ngày 3 đêm giá rẻ
* Công ty nha xinh
* Công ty nha xinh
* tỷ giá ngoại tệ vietinbank hôm nay
* tỷ giá cny vietcombank mới nhất
* Công ty biet thu dep hien dai
* Công ty nhà xinh center
* tour du lịch Đà Nẵng 4 ngày 3 đêm giá rẻ
* tỷ giá sacombank 24h
* Công ty mau biet thu dep
* tỷ giá đông á 24/7
* Tu van kien truc nha dep miễn phí
* tỷ giá yên nhật bidv hôm nay
* Chuyen thiet ke nha dep
* tour du lịch Tết giá rẻ
* ngân hàng eximbank tỷ giá mới
* Tư vấn bảo hiểm daiichi miễn phí
* the seen house nghỉ dưỡng
* homestay đà lạt giá rẻ
* điều trị cười hở lợi

  1. Máy Bơm Thành Đạt
    Offline

    Máy Bơm Thành Đạt admin

    Tham gia ngày:
    2/6/19
    Bài viết:
    416
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    16
    Giới tính:
    Nam
    (Website nhà tài trợ: https://baohiemlienviet.com/bao-hiem-nhan-tho-daiichi-viet-nam-an-tam-hung-thinh-toan-dien)
    Báo giá máy bơm Ebara 2020 nhập khẩu
    Báo giá máy bơm Ebara 2020

    Trong các dòng máy bơm ngày nay trên thị trường, thì Máy bơm nước Ebara đang là một trong những thương hiệu máy bơm cực kỳ uy tín và chất lượng, thương hiệu đã được khẳng định trên toàn thế giới về độ bền cũng như hiệu suất hoạt động.

    [​IMG]

    Tại Việt Nam, với thương hiệu sẵn có của mình, Ebara cũng đã nhanh chóng chiếm được vị trí vững chắc trong thị trường máy bơm nhờ giá thành hợp lý và phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau của khách hàng.

    Dưới đây, Thành Đạt xin gửi tới quý khách bảng báo giá máy bơm ebara indonesia nhập khẩu do công ty chúng tôi nhập khẩu và phân phối chính hãng tại Việt Nam :

    BẢNG BÁO GIÁ MÁY BƠM EBARA NHẬP KHẨU 2020 ( THAM KHẢO)

    Stt

    Model

    Nguồn

    Công suất

    Cột áp

    Lưu lượng

    Đơn giá

    (V/C)

    KW

    HP

    H(m)

    Q(m3/h)

    Báo Giá máy bơm Ebara ly tâm tự mồi, buồng, cánh inox. Model JESM 5 cánh nhựa
    1

    JESM 5

    220/45

    0.37

    0.5

    28 – 11.5

    0.3 – 2.7

    5,500,000

    2

    JEXM/A 100

    220/60

    0.74

    1

    43 – 21

    0.3 – 4.2

    6,500,000

    3

    JEM 100

    220/45

    0.74

    1

    43 – 21

    0.3 – 4.2

    7,300,000

    Bảng giá Bơm ly tâm tự mồi, buồng gang, cánh nhựa Ebara
    4

    AGE 0.50M

    220/45

    0.37

    0.5

    32 – 12.7

    0.3 – 2.7

    3,250,000

    5

    AGA 0.60M

    220/45

    0.44

    0.65

    37 – 16.5

    0.3 – 2.7

    4,800,000

    6

    AGA 0.75M

    220/45

    0.74

    1

    47.5 – 23

    5 – 60

    4,950,000

    7

    AGA 100M

    220/45

    0.74

    1

    44 – 34

    0.3 – 1.2

    5,250,000

    8

    AGA 1.50M

    220/45

    1,1

    1 ,5

    48 – 27

    0,6-6

    9,480,000

    Báo giá Bơm ly tâm Ebara trục ngang, buồng gang, cánh nhựa hoặc đồng
    9

    CMA 0.50M

    220/40

    0,37

    0,5

    20 – 10,5

    1.2 – 5.4

    3,350,000

    10

    CMA 0.50T

    380/40

    0,37

    0,5

    20 – 10,5

    1.2 – 5.4

    3,350,000

    11

    CMA 0.75M

    220/40

    0.55

    0.75

    31.5 – 17.5

    1.2 – 5.1

    4,400,000

    12

    CMA 0.75T

    380/40

    0.55

    0.75

    31.5 – 17.5

    1.2 – 5.1

    4,400,000

    13

    CMA 1.00M

    220/40

    0,75

    1

    34,5 – 25

    1.2 – 6

    4,800,000

    14

    CMA/E 1.00T

    380/40

    0,75

    1

    34,5 – 25

    1.2 – 6

    4,800,000

    15

    CMA/B 1.50M

    220/90

    1,1

    1,5

    40,5 – 33

    1.2 – 6.6

    7,750,000

    16

    CMA/B 1.50T

    380/90

    1,1

    1,5

    40,5 – 33

    1.2 – 6.6

    7,550,000

    17

    CMA/A 2.00M

    220/90

    1.5

    2

    47 – 38

    1.2 – 7.2

    8,600,000

    18

    CMA/E 2.00T IE 2

    380/90

    1.5

    2

    48 – 38

    1.2 – 7.2

    8,600,000

    19

    CMB/A 1.50M

    220/90

    1,1

    1,5

    22,4 – 16

    6 – 16.8

    7,850,000

    20

    CMB/A 1.50T

    380/90

    1,1

    1,5

    22,4 – 16

    6 – 16.8

    7,700,000

    21

    CMB/A 2.00M

    220/90

    1,5

    2

    28,7 – 21

    6 – 16.8

    8,900,000

    22

    CMB/A 2.00T

    380/90

    1,5

    2

    28,7 – 21

    6 – 16.8

    8,800,000

    23

    CMB/A 3.00T

    380/90

    2,2

    3

    34,5 – 27

    6 – 16.8

    9,490,000

    24

    CMB 4.00T

    380/90

    3

    4

    45 – 33,5

    6 – 16.8

    14,750,000

    25

    CMB 5.50T

    380/90

    4

    5,5

    54 – 43

    6 – 16.8

    16,670,000

    26

    CMD/A 3.00T

    380/90

    2,2

    3

    15,4 – 8,5

    18 – 60

    9,500,000

    27

    CMD 4.00T

    380/90

    3

    4

    17,8 – 11,8

    18 – 60

    12,890,000

    28

    PRA 100M

    220/80

    0,75

    1

    62 – 13

    0.3 – 3

    4,150,000

    29

    PRA 150M

    220/80

    1,1

    1,5

    81 – 18

    0.6 – 3.9

    6,380,000

    30

    PRA 200M

    220/80

    1,5

    2

    88 – 22

    0.6 – 4.2

    6,790,000

    Báo giá Bơm ly tâm một tầng cánh, buồng, cánh inox Ebara
    31

    CDX 70/05

    380/60

    0.37

    0.5

    20.7 – 15

    1.2 – 5.4

    6,200,000

    31

    CDXM/A 70/05

    220/60

    0.37

    0.5

    20.7 – 15

    1.2 – 5.4

    6,050,000

    32

    CDXM/A 90/10

    220/60

    0.75

    1

    30.3 – 19.5

    1.2 – 6.6

    6,900,000

    33

    CDX/E 90/10 IE2

    380/60

    0.75

    1

    30.3 – 19.5

    1.2 – 6.6

    7.200.000

    34

    CDXM/A 120/07

    220/60

    0.55

    0.75

    20.5 – 12.5

    3 – 10.8

    7.050.000

    35

    CDX 120/07

    380/60

    0.55

    0.75

    20.5 – 12.5

    3 – 10.8

    7.050.000

    36

    CDX/A 120/12

    380/90

    0.9

    1.2

    29.5 – 19.5

    3 – 9.6

    8.750.000

    37

    CDXM/A 120/12

    220/90

    0.9

    1.2

    29.5 – 19.5

    3 – 9.6

    8.400.000

    38

    CDXM/B 120/20

    380/90

    1.5

    2

    37.5 – 28.6

    3 – 9.6

    11.300.000

    39

    CDX/A 120/20

    380/90

    1.5

    2

    37.5 – 28.6

    3 – 9.6

    11.500.000

    40

    CDX/E 200/12

    380/90

    0.9

    1.2

    20.6 – 12.5

    4.8 – 15

    9.800.000

    41

    CDXM 200/12

    220/90

    0.9

    1.2

    20.6 – 12.5

    4.8 – 15

    9.700.000

    42

    CDXM/B 200/20

    220/90

    1.5

    2

    31 – 23

    4.8 – 15

    11.200.000

    43

    CDX/A 200/20

    380/90

    1.5

    2

    31 – 23

    4.8 – 15

    11.450.000

    Giá Bơm ly tâm hai tầng cánh, buồng, inox Ebara
    44

    2CDX 70/10

    380/60

    0.75

    1

    38.5 – 27

    1.2 – 4.8

    10,736,000

    45

    2CDX/A 70/12

    380/60

    0.9

    1.2

    44.5 – 30

    1.2 – 4.8

    10,892,000

    46

    2CDX/A 70/15

    380/60

    1.1

    1.5

    52.5 – 36.5

    1.2 – 4.8

    12,137,000

    47

    2CDXM/C 70/15

    220/60

    1.1

    1.5

    52.5 – 36.5

    1.2 – 4.8

    12,226,000

    48

    2CDXM/B 120/15

    220/60

    1.1

    1.5

    42 – 30

    2.4 – 9

    12,693,000

    49

    2CDX/A 70/20

    380/60

    1.5

    2

    60 – 44

    1.2 – 4.8

    12,848,000

    50

    2CDXM/B 70/20

    220/60

    1.5

    2

    60 – 44

    1.2 – 4.8

    12,742,000

    51

    2CDX 120/15

    380/60

    1.1

    2

    42 – 30

    2.4 – 9

    12,626,000

    52

    2CDX 120/20

    380/60

    1.5

    2

    51.5 – 36.5

    2.4 – 9

    14,360,000

    53

    2CDXM/B 120/20

    220/60

    1.5

    3

    51.5 – 36.5

    2.4 – 9

    14,827,000

    54

    2CDX 120/30

    380/60

    2.2

    3

    59 – 44

    2.4 – 9

    16,894,000

    55

    2CDX 200/30

    380/60

    2.2

    4

    52 – 39.5

    3.6 – 12.6

    16,894,000

    56

    2CDX 120/40

    380/60

    3

    4

    68.5 – 52

    2.4 – 9

    18,450,000

    57

    2CDX 200/40

    380/60

    3

    4

    62.5 – 49

    3.6 – 12.6

    18,450,000

    58

    2CDX 200/50

    380/60

    3.7

    5.5

    71.5 – 57.5

    3.6 – 12.6

    16,773,470

    Báo giá Bơm ly tâm một tầng cánh, buồng, cánh iox Ebara
    58

    CD 70/05

    380/60

    0.37

    0.5

    20.7 – 15

    1.2 – 5.4

    7,800,000

    59

    CD 90/10

    380/60

    0.74

    1

    30.3 – 19.5

    1.2 – 6.6

    9,350,000

    60

    CD/E 70/12

    220/60

    0.9

    1.2

    30.3 – 19.5

    1.2 – 6.6

    11,000,000

    61

    CDM 90/10

    220/60

    0.74

    1

    30.3 – 19.5

    1.2 – 6.6

    9,000,000

    62

    CD 120/20

    380/90

    1.5

    2

    37.5 – 28.6

    3 – 9.6

    14,700,000

    63

    CDM 120/20

    220/90

    1.5

    2

    37.5 – 28.6

    3 – 9.6

    14,800,000

    64

    CD 200/20

    380/90

    1.5

    2

    31 – 23

    4.8 – 15

    15,070,000

    65

    CDM 200/20

    220/90

    1.5

    2

    31 – 23

    4.8 – 15

    15,160,000

    Giá Bơm ly tâm hai tầng cánh, buồng gang, cánh đồng, model CDA 1.00 cánh nhựa Pentax
    66

    CDA 0.75 M

    220/40

    0.55

    0.75

    33 – 17

    1.2 – 4.8

    5,802,000

    67

    CDA 0.75 T

    380/40

    0.55

    0.75

    33 – 17

    1.2 – 4.8

    6,250,000

    68

    CDA 1.00 M

    220/40

    0,74

    1

    39,5 – 21

    1.2 – 5.4

    6,380,000

    69

    CDA/E 1.00 T

    380/40

    0,74

    1

    39,5 – 21

    1.2 – 5.4

    6,491,000

    70

    CDA/A 1.50 M

    220/90

    1,1

    1,5

    50,8 – 27,5

    1.2 – 6

    9,936,000

    71

    CDA/E 1.50 T

    380/90

    1,1

    1,5

    50,8 – 27,5

    1.2 – 6

    9,936,000

    72

    CDA/A 2.00 M

    220/90

    1,5

    2

    60,5 – 32,5

    1.2 – 6.6

    10,647,000

    73

    CDA/E 200 T IE2

    380/90

    1,5

    2

    60,5 – 32,5

    1.2 – 6.6

    10,625,000

    74

    CDA/A 3.00 T

    380/90

    2,2

    3

    60,5 – 32

    2.4 – 8.4

    12,845,000

    75

    CDA 4.00 T

    380/90

    3

    4

    67 – 48

    3 – 11.4

    18,227,000

    76

    CDA 5.50 T

    380/90

    4

    5,5

    76,5 – 54

    3 – 12.6

    19,317,000

    Bảng giá Bơm ly tâm trục ngang,đa tầng cánh, buồng, cánh inox Ebara
    77

    MATRIX 3-6T/0.9

    380/85-110

    0,9

    1,2

    62,5 – 24

    1.2 – 4.8

    12,626,000

    78

    MATRIX 3-9T/1.5

    380/85-110

    1,5

    2

    94 – 36

    1.2 – 4.8

    16,805,000

    79

    MATRIX 3-9T/1.5M

    220/85-110

    1,5

    2

    94 – 36

    1.2 – 4.8

    16,374,000

    80

    MATRIX 5-4T/0.9

    380/85-110

    0,9

    1,2

    43 – 17,6

    1.8 – 7.8

    10,692,000

    81

    MATRIX 5-6T/1.3

    380/85-110

    1,3

    1,8

    64.5 – 23.6

    1.8 – 7.8

    15,302,000

    82

    MATRIX 5-9T/2.2

    380/85-110

    2,2

    3

    97 – 39,6

    1.8 – 7.8

    18,783,000

    83

    MATRIX 5-9T/2.2M

    220/85-110

    2,2

    3

    97 – 39,6

    1.8 – 7.8

    20,099,000

    84

    MATRIX 10-4T/1.5

    380/85-110

    1,5

    2

    44,5 – 11,6

    3.6 – 15

    14,582,000

    85

    MATRIX 10-6T/2.2

    380/85-110

    2,2

    3

    66,5 – 17,4

    3.6 – 15

    18,775,000

    86

    MATRIX 10-6T/2.2M

    220/85-110

    2,2

    3

    66,5 – 17,4

    3.6 – 15

    20,832,000

    87

    MATRIX 18-3T/2.2M

    220/85-110

    2,2

    3

    33 – 7,8

    7.8 – 27

    20,462,000

    88

    MATRIX 18-3T/2.2

    380/85-110

    2,2

    3

    33 – 7,8

    7.8 – 27

    18,342,000

    89

    MATRIX 18-5T/4.0

    380/85-110

    4

    5,5

    55 – 13

    7.8 – 27

    26,291,000

    Báo giá Bơm ly tâm trục đứng đa tầng cánh, buồng inox, cánh nhựa Ebara
    90

    CVM AM/12

    220/40

    0,9

    1,2

    69 – 23.4

    1.2 – 4.8

    10,032,000

    91

    CVM AM/15

    220/40

    1,1

    1,5

    80.5 – 27.3

    1.2 – 4.8

    10,613,000

    92

    CVM/E A/15

    380/40

    1.1

    1.5

    80.5 – 27.3

    1.2 – 4.8

    11,253,000

    93

    CVM/E A/18

    380/40

    1.3

    1.8

    94.5 – 28.8

    1.2 – 4.8

    11,646,000

    94

    CVM B/25

    380/40

    1,85

    2,5

    98,5 – 41

    1.8 – 7.2

    14,449,000

    Giá Bơm ly tâm đa tầng cánh, buồng, cánh inox Ebara
    95

    EVM 3 4N5/0.55

    380/120

    0,55

    0,75

    33,4 – 13,2

    1.2 – 4.5

    19,603,000

    96

    EVM 3 5N5/0.55

    380/120

    0,55

    0,75

    42 – 16,5

    1.2 – 4.5

    23,865,000

    97

    EVM 3 11N5/1.1

    380/120

    1,1

    1,5

    92 – 36,3

    1.2 – 4.5

    30,054,000

    98

    EVM 3 13N5/1.5

    380/120

    1,5

    2

    109 – 43

    1.2 – 4.5

    31,654,000

    99

    EVM 3 15N5/1.5

    380/120

    1,5

    2

    125 – 49,5

    1.2 – 4.5

    33,808,000

    100

    EVM 3 18F5/2.2

    380/120

    2,2

    3

    151 – 59,5

    1.2 – 4.5

    41,194,0000

    101

    EVM 5 4N5/0.75

    380/120

    0,75

    1

    36,8 – 13,8

    2.4 – 7.8

    23,946,000

    102

    EVM 5 16N5/3.0

    380/120

    3

    4

    150 – 58,5

    2.4 – 7.8

    43,830,000

    103

    EVM 5 22F5/4.0

    380/120

    4

    5,5

    206 – 80,5

    2.4 – 7.8

    50,503,000

    104

    EVM 10 10N5/4.0

    380/120

    4

    5,5

    105 – 39

    4.5 – 15

    49,372,000

    105

    EVM 10 11N5/4.0

    380/120

    4

    5.5

    116 – 43

    4.5 – 15

    50,855,000

    106

    EVM 10 15F5/5.5

    380/120

    5,5

    7,5

    162 – 69

    4.5 – 15

    74,709,000

    107

    EVM 10 16F5/7.5

    380/120

    7.5

    10

    173 – 73.5

    4.5 – 15

    77,000,000

    108

    EVM 10 20F5/7.5

    380/120

    7,5

    10

    216 – 92

    4.5 – 15

    79,000,000

    109

    EVM 18 5F5/5.5

    380/120

    5,5

    7,5

    92 – 34

    7.8 – 24

    53,608,000

    110

    EVM 18 6F5/5.5

    380/120

    5,5

    7,5

    92 – 34

    7.8 – 24

    55,295,000

    111

    EVM 18 7F5/7.5

    380/120

    7,5

    10

    108-40.5

    7.8 – 24

    60,990,000

    112

    EVM 18 8F5/7.5

    380/120

    7,5

    10

    123 – 46,5

    7.8 – 24

    62,440,000

    113

    EVM 18 12F5/11

    380/120

    11

    15

    189 – 83

    7.8 – 24

    82,592,000

    114

    EVM 45 4-0F5/15

    380/120

    15

    20

    103 – 60,5

    21 – 60

    148,141,000

    115

    EVMG 60 6F/15

    380/120

    15

    20

    83,5 – 41

    12. – 72

    120,588,000

    Báo giá Bơm ly tâm, buồng, cánh inox Ebara
    116

    3M 32-160/1.5

    380/90

    1,5

    2

    28 – 17

    6 – .20

    16,427,000

    117

    3M 32-160/2.2

    380/90

    2,2

    3

    35,5 – 25,5

    6 – .20

    17,116,000

    118

    3M 32-200/3.0

    380/90

    3

    4

    42 – 28

    6 – .20

    21,028,000

    119

    3M 32-200/4.0

    380/90

    4

    5,5

    53.5 – 38

    6 – .22

    23,095,000

    120

    3M/B 32-200/5.5

    380/90

    5,5

    7,5

    69 – 58

    6 – .18

    31,520,000

    121

    3M/B 32-200/7.5

    380/90

    7.5

    10

    69 – 44

    6 – .27

    33,890,000

    122

    3M 40-125/2.2

    380/90

    2,2

    3

    25.5 – 13

    12 – .42

    16,538,000

    123

    3M 40-160/3.0

    380/90

    3

    4

    29.5 – 17

    12 – .42

    19,828,000

    124

    3M 40-160/4.0

    380/90

    4

    5

    38 – 25

    12 – .42

    22,740,000

    125

    3M/A 40-200/5.5

    380/90

    5,5

    7,5

    45.5 – 31

    12 – .42

    31,654,000

    126

    3M/A 40-200/7.5

    380/90

    7,5

    10

    56,5 – 45

    12 – .42

    35,032,000

    127

    3M 40-200/11

    380/90

    11

    15

    71 – 59

    12 – .42

    50,629,000

    128

    3M 50-125/3.0

    380/90

    3

    4

    20,5 – 8

    24 – 72

    20,495,000

    129

    3M 50-125/4.0

    380/90

    4

    5,5

    26 – 14

    24 – 72

    22,873,000

    130

    3M/A 50-160/5.5

    380/90

    5,5

    7,5

    31 – 18

    24 – 72

    31,676,000

    131

    3M/A 50-160/7.5

    380/90

    7,5

    10

    38.5 – 26

    24 – 72

    34,321,000

    132

    3M 50-200/9.2

    380/90

    9,2

    12,5

    50 – 34

    24 – 72

    45,569,000

    133

    3M 50-200/11

    380/90

    11

    15

    56 – 42

    30 – 72

    50,405,000

    134

    3M/A 50-200/15

    380/90

    15

    20

    70 – 57

    30 – 72

    66,864,000

    135

    3M 65-125/5.5

    380/90

    5,5

    7,5

    25 – 10,4

    42 – 114

    40,731,000

    136

    3M 65-160/7.5

    380/90

    7,5

    10

    30 – 14,4

    42 – 120

    44,575,000

    137

    3M 65-160/11

    380/90

    11

    15

    38,5 – 20

    42 – 132

    58,000,000

    138

    3M 65-160/15

    380/90

    15

    20

    45,5 – 27

    42 – 132

    69,105,000

    139

    3BM 65-125/5.5

    380/90

    5,5

    7,5

    25 – 10

    72 – 114

    37,000,000

    140

    3BM 65-160/7.5

    380/90

    7,5

    10

    30 – 17

    72 – 126

    41,000,000

    Báo giá Đầu bơm ly tâm, buồng inox 304 cánh đồng Ebara
    141

    3BSF 65-200/15

    380/90

    15

    20

    51-30

    42-126

    30,000,000

    Báo giá Bơm ly tâm, buồng gang, cánh inox Ebara
    142

    3D 32 -160/1.1

    380/90

    1.1

    1.5

    22.5 – 13

    6 – .20

    12,848,000

    143

    3D 32 -160/1.5

    380/90

    1.5

    2

    27.5 – 16

    6 – .20

    13,067,000

    144

    3D 32 -160/2.2

    380/90

    2.2

    3

    35 – 26

    6 – .20

    13,648,000

    145

    3D 32 -200/3.0

    380/90

    3

    4

    41 – 30,5

    6 – .20

    17,516,000

    146

    3D 32 -200/4.0

    380/90

    4

    5,5

    50,5 – 42,5

    6 – .20

    18,783,000

    147

    3D 32 -200/7.5

    380/90

    7.5

    3

    67 – 46

    6 – .27

    22,251,000

    148

    3D 40 -125/1.5

    380/90

    1.5

    2

    18 – 6

    12 – .42

    13,070,000

    149

    3D 40 -125/2.2

    380/90

    2.2

    3

    25- 15

    12 – .42

    12,937,000

    150

    3D 40 -160/3.0

    380/90

    3

    4

    29 – 19

    12 – .42

    14,986,000

    151

    3D 40 -160/4.0

    380/90

    4

    5,5

    37.5 – 27

    12 – .42

    17,185,000

    152

    3D 40-200/5.5

    380/90

    5.5

    7,5

    44.5 – 33

    12 – .42

    20,873,000

    153

    3D 40-200/7.5

    380/90

    7.5

    10

    53,5 – 43

    12 – .42

    21,740,000

    154

    3D 40-200/11

    380/90

    11

    15

    70 – 60

    12 – .42

    28,164,000

    155

    3D 40-250/2.2

    380/90

    2.2

    3

    18 – 9

    24 – 60

    14,426,000

    156

    3D 50-125/3.0

    380/90

    3

    4

    22 – 10

    24 – 72

    15,115,000

    157

    3D 50-125/4.0

    380/90

    4

    5.5

    26 – 15

    24 – 66

    17,292,000

    158

    3D 50-160/5.5

    380/90

    5.5

    7.5

    32 – 20

    24 -72

    20,939,000

    159

    3D 50-160/7.5

    380/90

    7,5

    10

    38 – 27

    24 – 72

    21,784,000

    160

    3D 50-200/9.2

    380/90

    9,2

    12,5

    50 – 34

    30 – 72

    29,266,000

    161

    3D 50-200/11

    380/90

    11

    15

    56 – 42

    30 – 72

    30,722,000

    162

    3D 65-125/4.0

    380/90

    4

    5.5

    20 – 6

    36 – 72

    21,073,000

    163

    3D 65-125/5.5

    380/90

    5,5

    7,5

    25 – 8

    42 – 126

    23,672,000

    164

    3D 65-125/7.5

    380/90

    7,5

    10

    26.5 – 15

    42 – 132

    25,479,000

    165

    3D 65-160/7.5

    380/90

    7.5

    10

    29 – 12

    42 – 126

    25,674,000

    166

    3D 65-160/9.2

    380/90

    9.2

    12.5

    35 – 17

    42 – 132

    30,321,000

    167

    3D 65-160/11

    380/90

    11

    15

    39 – 22

    42 – 132

    33,389,000

    168

    3D 65-160/15

    380/90

    15

    20

    46 – 31

    42 – 132

    47,328,000

    169

    3D 65-200/15

    380/90

    15

    20

    51 – 27

    42 – 132

    50,770,000

    170

    3D 65-200/18.5

    380/90

    18.5

    25

    58 – 34

    42 – 138

    57,067,000

    171

    3D 65-200/2.2

    380/90

    22

    30

    66 – 43

    42 – 138

    60,096,000

    Bảng báo giá Bơm ly tâm cánh hở, buồng cánh inox Ebara
    172

    DWO 150 M

    220/1

    1.1

    1.5

    9.5 – 5.1

    6 – 33

    11,738,000

    173

    DWO 150

    380/3

    1.1

    1.5

    9.5 – 5.1

    6 – 33

    12,203,000

    174

    DWO 200

    380/3

    1.5

    2

    12.7 – 5.8

    6 – 45

    13,782,000

    175

    DWO 300

    380/3

    2.2

    3

    15 – 7.5

    6 – 57

    18,005,000

    176

    DWO 400

    380/3

    3

    4

    17.5 – 7.6

    6 – 66

    19,472,000

    Báo giá Bơm chìm nước thải, buồng cánh inox Ebara
    177

    BEST ONE MA

    220/1

    0.25

    0.33

    8.3-1.8

    1.2-10.2

    7,217,000

    178

    BEST 3

    380/3

    0.74

    1

    13.6 – 3.2

    1.2 – 16.8

    14,880,000

    179

    BEST 3 MA

    220/1

    0.74

    1

    13.6 – 3.2

    1.2 – 16.8

    15,362,000

    180

    BEST 4

    380/3

    1.1

    1.5

    17.4 – 4.6

    1.2 – 19.8

    16,877,000

    181

    BEST 4 MA

    220/1

    1.1

    1.5

    17.4 – 4.6

    1.2 – 19.8

    17,266,000

    182

    BEST 5

    380/3

    1.5

    2

    18.4 – 5

    1.2 – 21.6

    18,046,00

    183

    RIGHT 100

    380/3

    0.74

    1

    9.5 – 2

    2.4 -18

    10,684,000

    184

    RIGHT 100 MA

    220/1

    0.74

    1

    9.5 – 2

    2.4 – 18

    10,959,000

    185

    DW VOX 100

    380/3

    0.74

    1

    7.9 – 1.9

    6 – 30

    18,649,000

    186

    DW VOX M 100 A

    220/1

    0.74

    1

    7.9 – 1.9

    6 – 30

    19,313,000

    187

    DW VOX 150

    380/3

    1.1

    1.5

    10.2 – 2.1

    6 – 36

    20,695,000

    188

    DW VOX M 150 A

    220/1

    1.1

    1.5

    10.2 – 2.1

    6 – 36

    21,337,000

    189

    DW VOX 200

    380/3

    1.5

    2

    12.5 – 1.6

    6 – 42

    22,471,000

    190

    DW VOX 300

    380/3

    2.2

    3

    15.7 – 3.6

    6 – 48

    25,478,000

    Báo giá Bơm chìm khai thác nước ngầm, buồng inox, cánh nhựa, sử dụng cho giếng 4 inch Ebara
    191

    OY 4N15-24/5.5

    380/40

    5.5

    7.5

    59 – 10

    6 – 21

    58,221,000

    192

    OYM 4N15-32/7.5

    220/40

    7.5

    10

    57-20

    6 – 21

    67,795,000

    Giá Bơm inline ly tâm trục đứng một tầng cánh, buồng, cánh inox Ebara
    193

    LPS 40/75

    380/100

    0.75

    1

    40 – 16

    4.2 – 15

    15,773,000

    194

    LPS 50/150

    380/100

    1.5

    2

    40 – 16

    7.2 – 24

    20,255,000

    Báo giá Bơm tự mồi, buồng gang – dùng cho hồ nước, hồ bơi Ebara
    195

    SWT 200 M

    380/40

    1.5

    2

    18 – 4

    12 – 30

    12,648,000

    196

    SWT 200

    380/40

    1.5

    2

    18 – 4

    12 – 30

    12,648,000

    197

    SWT 300

    380/40

    2.2

    3

    20 – 4

    12 – 34

    13,626,000

    Bảng giá máy bơm DL- bơm chìm nước thải EBARA
    198

    65 DL 51.5

    LM 65

    380/3

    1.5

    2

    15-10

    24,980,000

    199

    80 DL 52.2

    380/3

    2.2

    3

    16-6

    6-60

    27.650.000

    200

    80 DL 53.7

    380/3

    3.7

    5

    19-10

    6-72

    31.120.000

    201

    100 DL 511

    380/3

    11

    15

    28-17

    30-150

    33.280.000

    202

    100 DL 515

    380/3

    15

    20

    33-15

    30-222

    71.000.000

    203

    100 DL 518

    380/3

    18

    25

    40-17

    30-240

    98.950.000

    204

    100 DL 518.5

    380/3

    18.5

    25

    37.7-21

    48-168



    Giá máy bơm DLB- bơm chìm nước thải EBARA
    205

    100 DLB 55.5

    380/3

    5.5

    7.5

    11.8-8

    96-144

    53,093,000

    206

    100 DLB 57.5

    380/3

    7.5

    10

    15-12

    108-144

    57,133,000

    Giá máy bơm DLC- bơm chìm nước thải
    207

    80 DLC 55.5

    380/3

    5.5

    7.5

    22-12

    12-102

    51,385,000

    208

    80 DLC 57.5

    380/3

    7.5

    10

    26.5-15.3

    24-108

    53,700,000

    209

    100 DLC 55.5

    380/3

    7.5

    10

    21-12

    24-96

    52,900,000

    210

    100 DLC 57.5

    380/3

    7.5

    10

    26-16

    12-102

    55,537,000

    Giá máy bơm DML- bơm chìm nước thải EBARA
    211

    80 DML 52.2

    380/3

    2.2

    3

    10.5-4

    12-96

    33,815,000

    212

    80 DML 53.7

    380/3

    3.7

    5

    15.8-7.9

    12-96

    34,040,000

    213

    100 DML 53.7

    380/3

    3.7

    5

    17-10

    12-72

    38,586,000

    214

    100 DML 55.5

    380/3

    5.5

    7.5

    18-10

    12-132

    51,511,000

    215

    100 DML 57.5

    380/3

    7.5

    10

    24-13

    12-132

    55,600,000

    216

    100 DML 511

    380/3

    11

    15

    28-14

    12-144

    71,157,000

    217

    100 DML 515

    380/3

    15

    20

    35-24

    12-144

    77,675,000

    Báo giá máy bơm Ebara DVS- bơm chìm nước thải EBARA
    218

    50 DVS 5.75

    380/3

    0.75

    1

    15-9

    2.1-12

    12,747,000

    219

    50 DVS 51.5

    380/3

    1.5

    2

    21-13

    2.1-12

    15,023,000

    220

    65 DVS 5.75

    380/3

    0.75

    1

    9.2-4.1

    12-24

    14,681,000

    221

    65 DVS 51.5

    380/3

    1.5

    2

    14-4

    9-33

    16,787,000

    222

    65 DVS 52.2

    380/3

    2.2

    3

    18-6

    9-45

    25,039,000

    223

    65 DVS 53.7

    380/3

    3.7

    5

    24-10

    9-54

    27,024,000

    224

    80 DVS 52.2

    380/3

    2.2

    3

    18-6

    9-45

    25,381,000

    Báo giá máy bơm Ebara DVSA- bơm chìm nước thải kèm phao báo mức
    225

    80 DVS 53.7

    LM 80

    380/3

    3.7

    5

    24-10

    9-54

    28,394,000

    226

    50 DVSA 5.75

    380/3

    0.75

    1

    15-9

    2.1-12

    15,764,000

    227

    50 DVSA 51.5

    380/3

    1.5

    2

    21-13

    2.1-12

    19,634,000

    228

    65 DVSA 5.75

    380/3

    0.75

    1

    9.2-4.1

    12-24

    17,304,000

    229

    65 DVSA 51.5

    380/3

    1.5

    2

    14-4

    9-33

    21,399,000

    230

    65 DVSA 52.2

    380/3

    2.2

    3

    17.5-6.6

    12-45

    26,437,000

    Báo giá máy bơm EBARA DVSJ- bơm chìm nước thải kèm phao báo mức song song
    231

    50 DVSJ 5.75

    380/3

    0.75

    1

    15-9

    2.1-12

    17,708,000

    232

    50 DVSJ 51.5

    380/3

    1.5

    2

    21-13

    2.1-13.2

    20,771,000

    233

    65 DVSJ 5.75

    380/3

    0.75

    1

    9.2-4.1

    12-24

    19,292,000

    234

    65 DVSJ 5.1.5

    380/3

    1.5

    2

    14-4

    9-33

    22,593,00

    Giá máy bơm DF- bơm chìm nước thải cánh cắt rác EBARA
    235

    65 DF 51.5

    LM 65

    380/3

    1.5

    2

    14-10

    24,981,000

    236

    80 DF 51.5

    380/3

    1.5

    2

    9.1-3

    24-48

    20,784,030

    237

    80 DF 52.2

    380/3

    2.2

    3

    14-4

    6-66

    22,529,520

    238

    80 DF 53.7

    380/3

    3.7

    5

    17-11

    6-69

    25,410,450

    Bảng giá bơm chìm nước thải cánh cắt rác kèm phao báo mức Ebara
    239

    65 DFA 51.5

    LM 65

    380/3

    1.5

    2

    4-10

    29,420,000

    240

    80 DFA 51.5

    380/3

    1.5

    2

    9.1-3

    24-48

    25.590.000

    241

    80 DFA 52.2

    380/3

    2.2

    3

    14-4

    6-66

    33.640.000

    242

    80 DFA 53.7

    380/3

    3.7

    5

    17-11

    6-69

    36.980.000

    243

    100 DFA 53.7

    LL 100

    380/3

    3.7

    5

    17-4

    52,069,00

    Báo giá máy bơm Ebara DFJ- bơm chìm nước thải cánh cắt rác kèm phao báo mức song song
    244

    65 DFJ 51.5

    LM 65

    380/3

    1.5

    2

    14-10

    30,615,000

    245

    80 DFJ 51.5

    380/3

    1.5

    2

    9.1-3

    24-48

    30.780.000

    246

    80 DFJ 52.2

    380/3

    2.2

    3

    14-4

    6-66

    34.710.000

    247

    80 DFJ 53.7

    380/3

    3.7

    5

    17-11

    6-69

    38.240.000

    248

    100 DFJ 53.7

    LL 100

    380/3

    3.7

    5

    17-4

    54,800,000

    Báo giá máy bơm EBARA DS- bơm chìm nước thải
    249

    50 DS 51.5

    LS 50

    380/3

    1.5

    2

    24-8

    15,764,000

    250

    50 DS 52.2

    380/3

    1.5

    2

    24-8

    3-24

    25.640.000

    251

    50 DS 53.7

    380/3

    3.7

    5

    36-24

    6-30

    31.580.000

    252

    100 DS 57.5

    LL 100

    380/3

    7.5

    10

    38-9

    50,931,000

    Đại lý phân phối độc quyền máy bơm nước Ebara tại Việt Nam
    Công ty TNHH Thương mại Sản xuất và Công Nghiệp Thành Đạt chúng tôi là đơn vị uy tín trong lĩnh vực cung cấp các dòng sản phẩm máy bơm nước Ebara nhập khẩu nguyên chiếc từ ý và Indonesia.

    [​IMG]

    Các sản phẩm do Thành Đạt phân phối đều là sản phẩm chính hãng, với đầy đủ các giấy tờ nhập khẩu và bảo hành sản phẩm chính hãng tại Thành Đạt. Hiện nay công ty chúng tôi đang phân phối các dòng máy bơm Ebara như :

    • Máy bơm công nghiệp Ebara


    • Máy bơm nước thải Ebara


    • Máy bơm trục đứng Ebara


    • Máy bơm trục rời Ebara


    [​IMG]

    Đặc biệt công ty chúng tôi nhận lắp đặt các dự án, công trình máy bơm, hệ thống bơm nước cho tòa nhà, hệ thống bơm PCCC… Quý khách hãy liên hệ ngay với Thành Đạt để được hỗ trợ tốt nhất.

    CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP THÀNH ĐẠT

    • Hà Nội: 34 Đường Láng, Ngã Tư Sở, Hà Nội
    • Hồ Chí Minh: 61 Lạc long quân – P.10 – Q Tân Bình
    • Điện thoại: 024 3564 1884 – 024 3767 2708
    • Fax: 024 3564 3397
    • Hotline Miền Bắc: 0913 985 808
    • Hotline Miền Nam: 0909 152 999
    • Email: thanhdat@maycongnghiep.vn
     

    Nguồn: aiti.edu.vn

Chia sẻ trang này